Bản dịch của từ 蒸汽熨斗 trong tiếng Việt

蒸汽熨斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

蒸汽熨斗 (Danh từ)

zhēng qì yùn dǒu
01

Bàn là hơi nước

游戏中,玩家是一名干洗店的老板。现在需要将客户的一些邹巴巴的衣服利用蒸汽熨斗熨平即可,要注意途中出现的障碍物哦,现在就让我们一起来试试吧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸汽熨斗

zhēng

yùn

dǒu

蒸
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
Các biến thể:
𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
Hình thái radical:
⿱,艹,烝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép