Bản dịch của từ 蒸腾 trong tiếng Việt

蒸腾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

蒸腾 (Động từ)

zhēng téng
01

Bốc lên; bốc hơi (khí)

(气体)上升

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thoát hơi nước

植物体内的水分以气态形式通过叶子等器官散布到空气中去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸腾

zhēng

téng

Các từ liên quan

蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
蒸
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
Các biến thể:
𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
Hình thái radical:
⿱,艹,烝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép