Bản dịch của từ 蒸蒸日上 trong tiếng Việt

蒸蒸日上

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

蒸蒸日上 (Thành ngữ)

zhēng zhēng rì shàng
01

Phát triển không ngừng; ngày một phát triển; ngày càng đi lên; ngày càng thịnh vượng; ngày một tăng lên

比喻事业天天向上发展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸蒸日上

zhēng

zhēng

Các từ liên quan

蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
蒸
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
Các biến thể:
𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
Hình thái radical:
⿱,艹,烝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép