Bản dịch của từ 蒸裹 trong tiếng Việt

蒸裹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

蒸裹 (Danh từ)

zhēng guǒ
01

Món bánh hấp bọc lá/giang (lá tre hoặc lá chuối) chứa gạo nếp, đường, v.v.; tức '裹蒸' (bánh gói hấp)

即裹蒸。一种用竹箨裹着糯米﹑糖等物蒸成的食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸裹

zhēng

guǒ

Các từ liên quan

蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
裹乱
裹从
裹伤
裹创
裹包
蒸
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
Các biến thể:
𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
Hình thái radical:
⿱,艹,烝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép