Bản dịch của từ 蒸陶 trong tiếng Việt

蒸陶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

蒸陶 (Động từ)

zhēng táo
01

Ngấm, ảnh hưởng sâu (về phẩm chất, tư tưởng) khiến người khác học theo; giống nghĩa 'nhuộm' hay 'ôn hoà tác động' (Hán Việt: chưng/chiêu / = đào/đào luyện)

犹熏染;熏陶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸陶

zhēng

táo

Các từ liên quan

蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
蒸
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
Các biến thể:
𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
Hình thái radical:
⿱,艹,烝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép