Bản dịch của từ 蒸饼淤 trong tiếng Việt
蒸饼淤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
蒸饼淤 (Danh từ)
【zhēng bǐng yū】
01
Đất bùn, ruộng phù sa không thể cày cấy (đất lầy, bãi bồi hóa không phù hợp trồng trọt)
不能耕种的淤田。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸饼淤
zhēng
蒸
bǐng
饼
yū
淤
Các từ liên quan
蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
淤伤
淤土
淤垫
淤塞
淤泥
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
- Các biến thể:
- 𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,烝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
征
筝
争
崢
埩
鉦
掙
聇
睜
怔
䋊
䋫
䓆
菐
菠
荾
薷
萤
萔
菦
蔌
䕎
䕸
茌
煺
𠌺
裟
瘐
楀
禀
𠍐
溵
嫌
𠍵
稗
賂
蒸发
蒸腾
清蒸
蒸汽
汗蒸
蒸饺
熏蒸
蒸笼
蒸气
蒸馏
