Bản dịch của từ 蒸馏瓶 trong tiếng Việt
蒸馏瓶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēng | ㄓㄥ | zh | eng | thanh ngang |
蒸馏瓶 (Danh từ)
【zhēng liú píng】
01
Bình chưng cất bằng thủy tinh (bình dùng để chưng cất, có cổ ống uốn cong)
蒸馏用的玻璃瓶,瓶口呈弯曲管状。
Ví dụ
02
Bình chưng cất (bình cổ cong dùng để chưng cất, còn gọi là «曲颈瓶»), dụng cụ thủy tinh trong phòng thí nghiệm để ngưng tụ và thu lấy chất lỏng sau khi bay hơi
或称为「曲颈瓶」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸馏瓶
zhēng
蒸
liú
馏
píng
瓶
- Bính âm:
- 【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
- Các biến thể:
- 𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,烝
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
征
筝
争
崢
埩
鉦
掙
聇
睜
怔
䋊
䋫
䓆
菐
菠
荾
薷
萤
萔
菦
蔌
䕎
䕸
茌
煺
𠌺
裟
瘐
楀
禀
𠍐
溵
嫌
𠍵
稗
賂
蒸发
蒸腾
清蒸
蒸汽
汗蒸
蒸饺
熏蒸
蒸笼
蒸气
蒸馏
