Bản dịch của từ 蒸鳞脚虾 trong tiếng Việt

蒸鳞脚虾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

蒸鳞脚虾 (Cụm từ)

zhēng lín jiǎo xiā
01

Cá vảy chân hấp; tôm chân vảy

一种海鲜,外形像虾,身体有鳞片,通常用于烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸鳞脚虾

zhēng

lín

jiǎo

xiā

蒸
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
Các biến thể:
𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
Hình thái radical:
⿱,艹,烝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép