Bản dịch của từ 蒹苇 trong tiếng Việt

蒹苇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

蒹苇 (Danh từ)

jiān wěi
01

Cây lau sậy; loại cây thân cao sống ven bờ nước (tức là芦苇)

即芦苇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒹苇

jiān

wěi

Các từ liên quan

蒹葭
蒹葭之思
蒹葭伊人
蒹葭倚玉
蒹葭倚玉树
苇塘
苇子
苇带
苇席
苇杖
蒹
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Hình thái radical:
⿱,艹,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép