Bản dịch của từ 蒹葭 trong tiếng Việt

蒹葭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

蒹葭 (Danh từ)

jiān jiā
01

Tựa đề một trong Kinh Thi (《·秦风》) — thường được hiểu là bài thơ tình u buồn, miêu tả nỗi nhớ/khát khao người tình xa; cảnh sắc âm u (sậy lau) tạo nên ý cảnh lãng mạn, thương cảm.

《诗·秦风》篇名。一般认为是一首情诗,写对“伊人”反覆追求而终于可望而不可即的忧伤。诗的意境优美深长,有“一唱三叹”的情致。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒹葭

jiān

jiā

Các từ liên quan

蒹苇
蒹葭之思
蒹葭伊人
蒹葭倚玉
蒹葭倚玉树
葭墙
葭思
葭灰
葭管
蒹
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Hình thái radical:
⿱,艹,兼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶ノ一フ一一丨丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép