Bản dịch của từ 蒹葭 trong tiếng Việt
蒹葭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
蒹葭 (Danh từ)
【jiān jiā】
01
Tựa đề một篇 trong Kinh Thi (《诗·秦风》) — thường được hiểu là bài thơ tình u buồn, miêu tả nỗi nhớ/khát khao người tình xa; cảnh sắc âm u (sậy lau) tạo nên ý cảnh lãng mạn, thương cảm.
《诗·秦风》篇名。一般认为是一首情诗,写对“伊人”反覆追求而终于可望而不可即的忧伤。诗的意境优美深长,有“一唱三叹”的情致。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒹葭
jiān
蒹
jiā
葭
Các từ liên quan
蒹苇
蒹葭之思
蒹葭伊人
蒹葭倚玉
蒹葭倚玉树
葭墙
葭思
葭灰
葭管
