Bản dịch của từ 蒺藜骨朵 trong tiếng Việt

蒺藜骨朵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

蒺藜骨朵 (Danh từ)

jí lí gū duǒ
01

Loại vũ khí cổ đại hình cây gậy dài, đầu có chùm gai (như cây tầm ma), làm bằng sắt hoặc gỗ cứng, dùng trong chiến tranh.

古代的一种兵器。由西羌传入。为一长棒,棒端缀一蒺藜形的头,以铁或坚木制成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒺藜骨朵

duǒ

Các từ liên quan

蒺蔾
蒺藜
蒺藜沙上野花开
藜光
藜床
藜杖
藜火
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
朵云
朵儿
朵儿别
朵哆
朵子
蒺
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Hình thái radical:
⿱,艹,疾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép