Bản dịch của từ 蒺藜骨朵 trong tiếng Việt
蒺藜骨朵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
蒺藜骨朵 (Danh từ)
【jí lí gū duǒ】
01
Loại vũ khí cổ đại hình cây gậy dài, đầu có chùm gai (như cây tầm ma), làm bằng sắt hoặc gỗ cứng, dùng trong chiến tranh.
古代的一种兵器。由西羌传入。为一长棒,棒端缀一蒺藜形的头,以铁或坚木制成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒺藜骨朵
jí
蒺
lí
藜
gū
骨
duǒ
朵
Các từ liên quan
蒺蔾
蒺藜
蒺藜沙上野花开
藜光
藜床
藜杖
藜火
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
朵云
朵儿
朵儿别
朵哆
朵子
