Bản dịch của từ 蒻席 trong tiếng Việt

蒻席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋruothanh huyền

蒻席 (Danh từ)

ruò xí
01

Chiếu cói, chiếu đan bằng cói; thảm làm từ cây sậy; thảm lót sàn

用芦苇或其他植物编织而成的垫子,通常用于地面或座位上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒻席

ruò

Các từ liên quan

蒻头
蒻笠
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
蒻
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Hình thái radical:
⿱,艹,弱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一フ丶一フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép