Bản dịch của từ 蒼 trong tiếng Việt

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

(Tính từ)

cāng
01

(Hình thanh) Gốc từ cỏ, âm đọc giống 'thương'. Nghĩ đến màu sắc của cỏ tươi mát.

(形聲。從艸,倉聲。本義:草色)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Màu xanh thẫm, xanh đen như màu rêu trên núi, dễ nhớ với từ 'thương' gợi hình ảnh thiên nhiên xanh mướt.

同本義,引申爲青黑色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Màu xám trắng, như tro bụi, dễ liên tưởng đến mái tóc bạc phơ hay khói bụi.

灰白色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Già cỗi, già nua, như khuôn mặt hay mái tóc bạc phơ của người già.

蒼老。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

cāng
01

Dân chúng, người dân bình thường, dễ nhớ qua cụm từ 'dân thương' (dân chúng).

百姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Thương, một họ trong tiếng Hán Việt.

Ví dụ
蒼
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
𦾝, 𦭆, 苍
Hình thái radical:
⿱,艹,倉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶丶フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép