Bản dịch của từ 蒼 trong tiếng Việt
蒼

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
蒼 (Tính từ)
(Hình thanh) Gốc từ cỏ, âm đọc giống 'thương'. Nghĩ đến màu sắc của cỏ tươi mát.
(形聲。從艸,倉聲。本義:草色)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Màu xanh thẫm, xanh đen như màu rêu trên núi, dễ nhớ với từ 'thương' gợi hình ảnh thiên nhiên xanh mướt.
同本義,引申爲青黑色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Màu xám trắng, như tro bụi, dễ liên tưởng đến mái tóc bạc phơ hay khói bụi.
灰白色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Già cỗi, già nua, như khuôn mặt hay mái tóc bạc phơ của người già.
蒼老。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
蒼 (Danh từ)
Dân chúng, người dân bình thường, dễ nhớ qua cụm từ 'dân thương' (dân chúng).
百姓。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Họ Thương, một họ trong tiếng Hán Việt.
姓
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 𦾝, 𦭆, 苍
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,倉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶丶フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
