Bản dịch của từ 蒽醌染料 trong tiếng Việt
蒽醌染料
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ēn | ㄣ | N/A | en | thanh ngang |
蒽醌染料 (Danh từ)
【ēn kūn rǎn liào】
01
Tập hợp các loại thuốc nhuộm chứa cấu trúc anđrôquinôn trong phân tử, gồm thuốc nhuộm khử, thuốc nhuộm axit, thuốc nhuộm phân tán, thuốc nhuộm hoạt tính; màu sắc tươi sáng, độ bền màu cao.
分子中含有蒽醌结构的各类染料的总称。有还原染料、酸性染料、分散染料、活性染料等。色泽鲜艳、牢度较高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒽醌染料
ēn
蒽
kūn
醌
rǎn
染
liào
料
Các từ liên quan
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
