Bản dịch của từ 蒽醌染料 trong tiếng Việt

蒽醌染料

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/Aenthanh ngang

蒽醌染料 (Danh từ)

ēn kūn rǎn liào
01

Tập hợp các loại thuốc nhuộm chứa cấu trúc anđrôquinôn trong phân tử, gồm thuốc nhuộm khử, thuốc nhuộm axit, thuốc nhuộm phân tán, thuốc nhuộm hoạt tính; màu sắc tươi sáng, độ bền màu cao.

分子中含有蒽醌结构的各类染料的总称。有还原染料、酸性染料、分散染料、活性染料等。色泽鲜艳、牢度较高。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒽醌染料

ēn

kūn

rǎn

liào

Các từ liên quan

染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
蒽
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿱,艹,恩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép