Bản dịch của từ 蓀 trong tiếng Việt
蓀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sūn | ㄙㄨㄣ | N/A | N/A | N/A |
蓀 (Danh từ)
【sūn】
01
Xem chữ “荪” (một loại cỏ thơm, hoa diên vĩ dễ nhớ qua hình ảnh hoa thơm trong vườn nhà)
见“荪”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【sūn】【ㄙㄨㄣ】【TÔN】
- Các biến thể:
- 𧆙, 𧂍, 𦺈, 𦳪, 荪, 䕖
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,孫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨乚乚一丿乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
孙
薞
搎
孫
蕵
喰
槂
飱
飧
狲
荪
猻
萮
苟
苛
莮
荶
蔖
莙
蓵
莠
䓏
藺
菋
䫽
亂
跟
䁐
鉍
詤
䪳
𠍧
慔
椳
𠗻
幏
