ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蓁
Bảng phân tích âm vị 蓁
Zhēn
Có vẻ um tùm, sum sê.
茂盛的样子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Một loại chỉ trạng thái cây cối mọc um tùm.
一种指植物茂盛的状态。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép