Bản dịch của từ 蓁椒 trong tiếng Việt

蓁椒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

蓁椒 (Danh từ)

zhēn jiāo
01

Một tên khác của 花椒 (tiêu Tứ Xuyên) — quả/điều gai có mùi thơm, vị tê/num num, thường dùng làm gia vị

花椒的别名。

Ví dụ
02

见「花椒」条。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓁椒

zhēn

jiāo

蓁
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Hình thái radical:
⿱,艹,秦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép