Bản dịch của từ 蓂历 trong tiếng Việt

蓂历

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

蓂历 (Danh từ)

mì lì
01

Lịch (dùng để biết ngày tháng); gọi theo cách cổ do theo sự thay đổi của vỏ quả '蓂荚' để đo thời gian

日历。因蓂荚的更换而知月日,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓂历

míng

Các từ liên quan

蓂灵
蓂荚
蓂菁
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
蓂
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【MINH】
Hình thái radical:
⿱,艹,冥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ丨フ一一丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép