Bản dịch của từ 蓂历 trong tiếng Việt
蓂历
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
蓂历 (Danh từ)
【mì lì】
01
Lịch (dùng để biết ngày tháng); gọi theo cách cổ do theo sự thay đổi của vỏ quả '蓂荚' để đo thời gian
日历。因蓂荚的更换而知月日,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓂历
míng
蓂
lì
历
Các từ liên quan
蓂灵
蓂荚
蓂菁
历世
历世摩钝
历世磨钝
历久
