Bản dịch của từ 蓂荚 trong tiếng Việt
蓂荚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Míng | ㄇㄧㄥˊ | m | ing | thanh sắc |
蓂荚 (Danh từ)
【míng jiá】
01
Một loài cỏ/rau trong truyền thuyết xưa (còn gọi là «历荚»), theo truyền thuyết mỗi tháng từ mồng 1–15 hàng ngày kết một quả (荚), từ 16–cuối tháng mỗi ngày rụng một quả; người xưa dựa số荚 mà biết ngày tháng
古代传说中的一种瑞草。它每月从初一至十五,每日结一荚;从十六至月终,每日落一荚。所以从荚数多少,可以知道是何日。一名历荚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓂荚
míng
蓂
jiá
荚
Các từ liên quan
蓂历
蓂灵
蓂菁
荚果
荚物
荚蒾
荚钱
