Bản dịch của từ 蓃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

(Danh từ)

sōu
01

Sấu; như 'cây sấu; quả sấu'; sōu; cây cỏ

蓃 là một loại cây cỏ, thường được dùng để chỉ những loại thực vật nhỏ, có thể mọc hoang dã. 蓃是一种植物,通常用来指代一些小型的、可能野生的植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蓃
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【TẨU】
Các biến thể:
𦶨
Hình thái radical:
⿱艹叟
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨一フ一一丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép