Bản dịch của từ 蓄势待发 trong tiếng Việt

蓄势待发

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

蓄势待发 (Thành ngữ)

xù shì dài fā
01

Tích lũy sức mạnh, chờ thời cơ

积蓄力量,准备行动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓄势待发

shì

dài

蓄
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【SÚC】
Các biến thể:
𧁖, 𧁃, 𦿤, 稸, 畜
Hình thái radical:
⿱,艹,畜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép