Bản dịch của từ 蓄发 trong tiếng Việt
蓄发
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
蓄发 (Động từ)
【xù fā】
01
Nuôi tóc; để tóc dài (không cắt), giữ cho tóc mọc dài
1.留发。
Ví dụ
02
Giữ/nuôi tóc (chỉ hành vi tăng trưởng tóc hoặc僧尼留发还俗: tăng tóc khi tu rồi trở về đời thường)
2.指僧尼留发还俗。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓄发
xù
蓄
fà
发
Các từ liên quan
蓄储
蓄养
蓄内
蓄墒
蓄家
发丧
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 𧁖, 𧁃, 𦿤, 稸, 畜
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,畜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一フフ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䙒
朐
䛙
敘
銊
漵
䣱
朂
溆
賉
䋶
莸
芍
蘝
萁
茣
蕬
蕟
蓃
䕳
莼
茒
蔐
溷
搹
皗
鉚
翝
䖷
媽
榊
綇
䇺
㒈
彃
积蓄
储蓄
含蓄
蓄积
蓄意
蓄谋
蓄水
蓄电
蕴蓄
蓄锐
