Bản dịch của từ 蓄水 trong tiếng Việt

蓄水

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

蓄水 (Danh từ)

xù shuǐ
01

Kho chứa nước

Water storage; 把水积存起来

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓄水

shuǐ

Các từ liên quan

蓄储
蓄养
蓄内
蓄发
蓄墒
水上
水上运动
水上飞机
蓄
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【SÚC】
Các biến thể:
𧁖, 𧁃, 𦿤, 稸, 畜
Hình thái radical:
⿱,艹,畜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép