Bản dịch của từ 蓄泄 trong tiếng Việt

蓄泄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

蓄泄 (Danh từ)

xù xiè
01

Tích tụ và xả ra; dự trữ rồi tiêu thoát (ví dụ: tích nước rồi xả nước), nghĩa gồm hành động hoặc trạng thái của việc giữ lại và thải ra

积聚与分散;蓄存与泄放。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓄泄

xiè

Các từ liên quan

蓄储
蓄养
蓄内
蓄发
蓄墒
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
蓄
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【SÚC】
Các biến thể:
𧁖, 𧁃, 𦿤, 稸, 畜
Hình thái radical:
⿱,艹,畜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép