Bản dịch của từ 蓄电瓶 trong tiếng Việt
蓄电瓶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
蓄电瓶 (Danh từ)
【xù diàn píng】
01
Bình ắc quy; Ắc quy
一种储存电能的装置,通常用于汽车等交通工具中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓄电瓶
xù
蓄
diàn
电
píng
瓶
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 𧁖, 𧁃, 𦿤, 稸, 畜
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,畜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一フフ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䙒
朐
䛙
敘
銊
漵
䣱
朂
溆
賉
䋶
莸
芍
蘝
萁
茣
蕬
蕟
蓃
䕳
莼
茒
蔐
溷
搹
皗
鉚
翝
䖷
媽
榊
綇
䇺
㒈
彃
积蓄
储蓄
含蓄
蓄积
蓄意
蓄谋
蓄水
蓄电
蕴蓄
蓄锐
