Bản dịch của từ 蓄疑 trong tiếng Việt

蓄疑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

蓄疑 (Động từ)

xù yí
01

Tích tụ nghi ngờ; để lại, nuôi giữ lòng hoài nghi (ví dụ: 蓄疑於心 — giữ mối nghi ngờ trong lòng)

积疑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓄疑

Các từ liên quan

蓄储
蓄养
蓄内
蓄发
蓄墒
疑三惑四
疑丞
疑义
疑乱
疑事
蓄
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【SÚC】
Các biến thể:
𧁖, 𧁃, 𦿤, 稸, 畜
Hình thái radical:
⿱,艹,畜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép