Bản dịch của từ 蓄禄 trong tiếng Việt

蓄禄

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

蓄禄 (Cụm từ)

xù lù
01

俸禄。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓄禄

Các từ liên quan

蓄储
蓄养
蓄内
蓄发
蓄墒
禄亲
禄仕
禄令
禄位
禄使
蓄
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【SÚC】
Các biến thể:
𧁖, 𧁃, 𦿤, 稸, 畜
Hình thái radical:
⿱,艹,畜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép