Bản dịch của từ 蓄私 trong tiếng Việt

蓄私

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

蓄私 (Động từ)

xù sī
01

Nuôi dưỡng gái kém chính thức làm thiếp, nuôi bồ riêng (có nghĩa xưa: nuôi nhân tình/thiếp riêng)

蓄养妾媵私人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓄私

Các từ liên quan

蓄储
蓄养
蓄内
蓄发
蓄墒
私下
私下里
私业
私丧
私为
蓄
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【SÚC】
Các biến thể:
𧁖, 𧁃, 𦿤, 稸, 畜
Hình thái radical:
⿱,艹,畜
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶一フフ丶丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép