Bản dịch của từ 蓄锐养精 trong tiếng Việt
蓄锐养精
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
蓄锐养精 (Thành ngữ)
【xù ruì yǎng jīng】
01
Tích tụ sinh lực, dưỡng tinh giữ sức; nghỉ ngơi, phục hồi để tích lũy dũng khí và năng lượng
蓄:积蓄;锐:锐气;养:休养。保养精神,蓄集锐气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓄锐养精
xù
蓄
ruì
锐
yǎng
养
jīng
精
Các từ liên quan
蓄储
蓄养
蓄内
蓄发
蓄墒
锐不可当
锐减
锐利
锐志
养不大
养世
养中
养乏
养乐
精一
精专
精严
精丽
精义
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 𧁖, 𧁃, 𦿤, 稸, 畜
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,畜
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一フフ丶丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藇
䙒
朐
䛙
敘
銊
漵
䣱
朂
溆
賉
䋶
莸
芍
蘝
萁
茣
蕬
蕟
蓃
䕳
莼
茒
蔐
溷
搹
皗
鉚
翝
䖷
媽
榊
綇
䇺
㒈
彃
积蓄
储蓄
含蓄
蓄积
蓄意
蓄谋
蓄水
蓄电
蕴蓄
蓄锐
