Bản dịch của từ 蓆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chiếu cói, tấm chiếu dùng để trải ngồi hoặc nằm (giống như '' - chỗ ngồi, chiếu)

同“席”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蓆
Bính âm:
【xí】【ㄒㄧˊ】【TÍCH】
Hình thái radical:
⿱,艹,席
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿一丨丨一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép