ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蓆子
Bảng phân tích âm vị 蓆
Xí
Tấm chiếu, vật lát phẳng để nằm hoặc ngồi trên mặt đất/giường, thường đan bằng tre, cói hoặc rơm.
铺垫于地上或床上,以供坐卧的平面片状用具。多由竹篾、苇篾或草编织而成。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
xí
蓆
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép