ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蓇朵儿
Bảng phân tích âm vị 蓇
Gū
Nụ hoa; chồi hoa (hoa chưa nở)
花蕾。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
gǔ
蓇
duǒ
朵
ér
儿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép