Bản dịch của từ 蓉 trong tiếng Việt
蓉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
蓉 (Danh từ)
【róng】
01
Hoa phù dung
见〖芙蓉〗、〖苁蓉〗
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dung (tên khác của Thành Đô, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc)
(Róng) 四川成都的别称
Ví dụ
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,容
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎔
榕
溶
㲨
镕
嫆
䇀
䇯
㼸
肜
蝾
㺎
䒗
䒖
葅
萮
茴
茔
蕹
䓳
蒛
䓶
蘍
薲
勣
遟
㝨
搟
趒
䯅
褚
搼
𠍯
慄
蓓
鉟
芙蓉
蒜蓉
椰蓉
莲蓉
蓉城
苁蓉
豆蓉
蓇蓉
芙蓉花
肉苁蓉
