Bản dịch của từ 蓉城 trong tiếng Việt
蓉城
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róng | ㄖㄨㄥˊ | r | ong | thanh sắc |
蓉城 (Từ chỉ nơi chốn)
【róng chéng】
01
Thành phố Thành Đô
中国四川省的一个城市,指成都。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓉城
róng
蓉
chéng
城
Các từ liên quan
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【DUNG】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,容
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎔
榕
溶
㲨
镕
嫆
䇀
䇯
㼸
肜
蝾
㺎
䒗
䒖
葅
萮
茴
茔
蕹
䓳
蒛
䓶
蘍
薲
勣
遟
㝨
搟
趒
䯅
褚
搼
𠍯
慄
蓓
鉟
芙蓉
蒜蓉
椰蓉
莲蓉
蓉城
苁蓉
豆蓉
蓇蓉
芙蓉花
肉苁蓉
