Bản dịch của từ 蓊勃 trong tiếng Việt
蓊勃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěng | ㄨㄥˇ | w | eng | thanh hỏi |
蓊勃 (Tính từ)
【wěng bó】
01
Tươi tốt, rậm rạp; cây cỏ um tùm (cảm giác xanh tốt, phát triển mạnh). Hán-Việt: 'ủng/òng' liên tưởng chữ 蓊 trong từ cổ.
1.亦作“蓊葧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây cối um tùm, rậm rạp; tươi tốt (mô tả cây cỏ phát triển mạnh)
2.草木茂盛貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(một nghĩa mở rộng) đậm đà, mạnh mẽ; dày đặc, nồng nàn (ví dụ: mùi vị, sắc màu, không khí)
3.引申为浓郁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓊勃
wěng
蓊
bó
勃
Các từ liên quan
蓊匌
蓊欝
蓊渤
蓊秽
蓊翳
勃兴
勃勃
- Bính âm:
- 【wěng】【ㄨㄥˇ】【ỐNG】
- Các biến thể:
- 𩮬
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,翁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶フ丶フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞈
㹚
㘢
塕
暡
䤰
䐥
勜
滃
㹙
攚
㜲
蘗
萒
葺
䓁
葞
若
蕉
葮
蓖
藐
艽
葡
㦊
𠍅
简
翝
煆
䖹
楏
旕
徭
嗱
稞
楥
蓊郁
蓊菜
蓊蓊郁郁
