Bản dịch của từ 蓊翳 trong tiếng Việt

蓊翳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

蓊翳 (Danh từ)

wěng yì
01

1.草木茂密貌。

Ví dụ
02

Rậm rạp; rừng cây um tùm (chỉ khu rừng hoặc cây cối rất dày)

2.指茂密的林木。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

3.荫蔽。

Ví dụ
04

Gió mạnh, cơn gió thổi mạnh (dáng vẻ gió thịnh)

4.风盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓊翳

wěng

Các từ liên quan

蓊勃
蓊匌
蓊欝
蓊渤
蓊秽
翳乐
翳云
翳依
翳凤
翳华
蓊
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【ỐNG】
Các biến thể:
𩮬
Hình thái radical:
⿱,艹,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép