Bản dịch của từ 蓊荟 trong tiếng Việt

蓊荟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

蓊荟 (Danh từ)

wěng huì
01

Cỏ cây rậm rạp; cây cối sum suê, um tùm (hình ảnh hoa lá dày đặc)

草木繁密貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓊荟

wěng

huì

Các từ liên quan

蓊勃
蓊匌
蓊欝
蓊渤
蓊秽
荟粹
荟萃
荟萃一堂
荟蔚
荟蕞
蓊
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【ỐNG】
Các biến thể:
𩮬
Hình thái radical:
⿱,艹,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép