Bản dịch của từ 蓊蒙 trong tiếng Việt

蓊蒙

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěng

ㄨㄥˇwengthanh hỏi

蓊蒙 (Cụm từ)

wěng méng
01

浓郁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓊蒙

wěng

méng

Các từ liên quan

蓊勃
蓊匌
蓊欝
蓊渤
蓊秽
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
蓊
Bính âm:
【wěng】【ㄨㄥˇ】【ỐNG】
Các biến thể:
𩮬
Hình thái radical:
⿱,艹,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶フ丶フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép