Bản dịch của từ 蓋 trong tiếng Việt
蓋

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
Gě | ㄍㄜˇ | g | e | thanh hỏi |
蓋 (Danh từ)
(Hình thanh) Vật phủ lên bằng cỏ lau hoặc cây đước (như nón lá, mái tranh)
(形聲。從艸,盍(hé)聲。本義:用蘆葦或茅草編成的覆蓋物)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tấm phủ bằng cỏ lau, che chắn mưa nắng như mái tranh
苫,用茅草編成的遮蓋物,可以蔽體或覆屋頂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái dù che mưa nắng, như chiếc ô
雨傘
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mái che trên xe ngựa, giống như tấm bạt che nắng mưa
車篷
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nắp đậy các loại bình, hộp, như nắp ấm, nắp hộp
容器的蓋子
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cái cày nhỏ dùng để cào đất, dụng cụ nông nghiệp
耮。一種整地的農具。如:蓋磨(即耮。平整土地的農具)
Cánh cửa, bộ phận cửa (cánh cửa)
通「闔」(hé)。門扇
Từ tiếng Việt gần nghĩa
蓋 (Động từ)
Che phủ, đậy lên, bao phủ (như đậy nắp, che mưa)
遮蔽;掩蓋;引申爲概括
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vượt trội, hơn hẳn, xuất sắc (như công đức vượt trội)
引申爲勝過、超出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xây dựng, dựng lên (như xây nhà mới)
建造。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây hại, làm tổn thương, giết hại
通「害」(hài)。傷害,殺害
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đóng, khép lại (như đóng cửa)
通「闔」。關閉
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
蓋 (Liên từ)
Bởi vì, do vì (dùng để giải thích nguyên nhân)
因爲,由於
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ dùng để mở đầu câu, mang sắc thái nhấn mạnh hoặc chú ý (ô, à)
發語詞
蓋 (Trạng từ)
Khoảng chừng, có lẽ, đại khái (dùng để đoán định)
表示推測,相當於「大約」、「大概」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nhưng, tuy nhiên (dùng để chuyển ý)
卻,則
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phiên âm khác của chữ '盍' (hé)
通「盍」(hé)
Cái gì, tại sao (dùng trong câu hỏi)
何
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tại sao không (dùng trong câu hỏi đề nghị)
何不
Xem thêm cách đọc khác gě
另見gě
- Bính âm:
- 【gài】【ㄍㄞˋ】【CÁI】
- Các biến thể:
- 𤇙, 葢, 盖
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,盍
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 艸
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨一フ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
