Bản dịch của từ 蓍龟 trong tiếng Việt
蓍龟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
蓍龟 (Danh từ)
【shī guī】
01
Một thuật ngữ cổ chỉ 'cỏ蓍' (cỏ dùng để bói) và 'rùa龟' (mai rùa dùng để dự đoán): tổng称 những vật dụng dùng trong bói toán, chiêm đoán (thần số, kinh Dịch).
蓍草与大龟,均为古人卜筮时所用,故用以指占卜。。易经.系辞上:「探赜索隐,钩深致远,以定天下之吉凶,成天下之亹亹者,莫大乎蓍龟。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓍龟
shī
蓍
guī
龟
