Bản dịch của từ 蓐劳 trong tiếng Việt
蓐劳
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
蓐劳 (Cụm từ)
【rù láo】
01
病名。妇女产后所患。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓐劳
rù
蓐
láo
劳
Các từ liên quan
蓐妇
蓐恼
蓐收
劳主
劳乏
劳事
劳人
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 𦸳
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,辱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ一一フ丶ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱶
鳰
嗕
㹘
缛
㾒
㦺
䐓
溽
扖
褥
入
苰
萯
茳
薀
萘
葎
蒄
藆
萍
䓂
䕂
蔓
絼
歇
㟿
幎
溎
䃆
楯
㱬
䫺
該
鳧
㨙
坐蓐
临蓐
