Bản dịch của từ 蓐收 trong tiếng Việt
蓐收
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
蓐收 (Danh từ)
【rù shōu】
01
Tên một vị thần phương Tây trong truyền thuyết cổ Trung Hoa, chủ mùa thu (tương đương 'Tưu thu')
古代传说中的西方神名,司秋。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓐收
rù
蓐
shōu
收
Các từ liên quan
蓐劳
蓐妇
蓐恼
收业
收举
收之桑榆
收买
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 𦸳
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,辱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ一一フ丶ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱶
鳰
嗕
㹘
缛
㾒
㦺
䐓
溽
扖
褥
入
苰
萯
茳
薀
萘
葎
蒄
藆
萍
䓂
䕂
蔓
絼
歇
㟿
幎
溎
䃆
楯
㱬
䫺
該
鳧
㨙
坐蓐
临蓐
