Bản dịch của từ 蓐蚁 trong tiếng Việt

蓐蚁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

蓐蚁 (Cụm từ)

rù yǐ
01

《战国策.楚策一》:“安陵君泣数行而进曰:‘臣入则编席,出则陪乘。大王万岁千秋之后,愿得以身试黄泉,蓐蝼蚁,又何如得此乐而乐之。’”鲍彪注:“愿为蓐以辟二物。蓐,陈草也。”谓愿舍身而为王效劳于地下。后因以指对帝王忠心耿耿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓐蚁

Các từ liên quan

蓐劳
蓐妇
蓐恼
蚁丘
蚁串九曲珠
蚁伏
蚁众
蚁傅
蓐
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
Các biến thể:
𦸳
Hình thái radical:
⿱,艹,辱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ一一フ丶ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép