Bản dịch của từ 蓐食 trong tiếng Việt
蓐食
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rù | ㄖㄨˋ | r | u | thanh huyền |
蓐食 (Cụm từ)
【rù shí】
01
早晨未起身,在床席上进餐。谓早餐时间很早。《左传.文公七年》:“训卒,利兵,秣马,蓐食,潜师夜起。”《史记.淮阴侯列传》:“亭长妻患之,乃晨炊蓐食。”裴骃集解引张晏曰:“未起而床蓐中食。”清曹寅《宿华阳》诗:“最是衰脾慵早起,不堪蓐食徧津梁。”一说“蓐食”为饱食。见王引之《经义述闻.春秋左传上》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓐食
rù
蓐
shí
食
Các từ liên quan
蓐劳
蓐妇
蓐恼
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
- Bính âm:
- 【rù】【ㄖㄨˋ】【NHỤC】
- Các biến thể:
- 𦸳
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,辱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一ノ一一フ丶ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㱶
鳰
嗕
㹘
缛
㾒
㦺
䐓
溽
扖
褥
入
苰
萯
茳
薀
萘
葎
蒄
藆
萍
䓂
䕂
蔓
絼
歇
㟿
幎
溎
䃆
楯
㱬
䫺
該
鳧
㨙
坐蓐
临蓐
