Bản dịch của từ 蓑衣 trong tiếng Việt
蓑衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suō | ㄙㄨㄛ | s | uo | thanh ngang |
蓑衣 (Danh từ)
【suō yī】
01
Áo tơi; tơi
用草或棕制成的、披在身上的防雨用具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓑衣
suō
蓑
yī
衣
Các từ liên quan
蓑笠
蓑笠纶竿
蓑翁
蓑草
蓑蓑
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【suō】【ㄙㄨㄛ】【TOA.THOA】
- Các biến thể:
- 簑, 莎, 衰, 𡔤, 𦸏, 簔, 𠱗
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,衰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶一丨フ一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
唆
桫
㛖
睃
趖
簑
嗍
縮
嗦
羧
摍
挲
䕐
蕈
蒒
荝
萛
䒰
蔵
蘱
䓌
莋
䔗
莌
蒤
慥
滠
搏
睦
禎
嵣
煕
痬
嗶
靕
塜
蓑衣
蓑草
棕蓑猫
蓑羽鹤
