ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蓓蕾
Bảng phân tích âm vị 蓓
Bèi
Nụ hoa; búp
没开的花;花骨朵儿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bèi
蓓
lěi
蕾
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép