Bản dịch của từ 蓓藟 trong tiếng Việt

蓓藟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèi

ㄅㄟˋbeithanh huyền

蓓藟 (Danh từ)

bèi lěi
01

蓓蕾花苞)——含苞待放的花朵韩越汉 Việt: bội lôi/ bái lôi → búp hoa)

见“蓓蕾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓓藟

bèi

lěi

Các từ liên quan

蓓蕾
藟散
蓓
Bính âm:
【bèi】【ㄅㄟˋ】【BỘI】
Hình thái radical:
⿱,艹,倍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨丶一丶ノ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép