Bản dịch của từ 蓔 trong tiếng Việt
蓔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎo | ㄧㄠˇ | y | ao | thanh hỏi |
蓔 (Danh từ)
【yǎo】
01
Nhiều loại cỏ
各种草
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎo】【ㄧㄠˇ】【DIỂU】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,羔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶ノ一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟱
窅
溔
齩
䳬
㫏
咬
䚆
仸
岆
䁘
䶧
晫
鵫
篧
䟾
叕
㹿
汋
灂
妰
㠚
趠
灼
藣
蓵
䒶
葌
蕾
萭
藡
蒮
荨
荕
莖
芀
觢
獅
㮜
亶
塬
碚
詨
塚
旒
暌
楆
雉
