Bản dịch của từ 蓖麻毒素 trong tiếng Việt

蓖麻毒素

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

蓖麻毒素 (Danh từ)

bì má dú sù
01

Ricin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蓖麻毒素

蓖
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
𦶰, 𦶃, 𦳈, 萆, 萞
Hình thái radical:
⿳,艹,囟,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フノ丶一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép