Bản dịch của từ 蓘 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

gǔn
01

Dùng đất để vun gốc cho cây con phát triển khỏe mạnh (như người nông dân vun gốc cho cây trồng).

用土培苗根:“譬如农夫,是穮是~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蓘
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,衮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿丶乚丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép